duckweed family

Học thuật
Thân thiện
duckweed family

The duckweed family covers the surface of the pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Họ bèo tấm: Một họ thực vật thủy sinh nhỏ, tự do trôi nổi, cấu trúc dạng thallus (thể tản), không phân biệt rõ rệt thân, , rễ. Các loài trong họ này thường phát triển nhanh trên mặt nước tĩnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lemna and Wolffia are genera belonging to the duckweed family. (Chi bèo cám bèo hạt thuộc về họ bèo tấm.)
    • The pond's surface was completely covered by plants from the duckweed family. (Bề mặt ao được phủ kín bởi các thực vật thuộc họ bèo tấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, thực vật học hoặc môi trường để phân loại thực vật.
    • Research on wastewater treatment often involves species from the duckweed family due to their nutrient absorption capabilities. (Nghiên cứu về xử lý nước thải thường liên quan đến các loài thuộc họ bèo tấm nhờ khả năng hấp thụ dinh dưỡng của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Duckweed (n): bèo tấm, bèo cám (chỉ các loài thực vật cụ thể thuộc họ này).
  • Lemnaceae (n): Tên khoa học của họ bèo tấm.
Từ đồng nghĩa
  • Lemnaceae: (Tên khoa học) họ Lemnaceae, họ bèo tấm.
duckweed family

The duckweed family covers the surface of the pond.

Noun
  1. (thực vật học) Họ bèo tấm